XE Logo

LKR đến MKD

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái LKR/MKD 0.16381 đã cập nhật 18 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lkr-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LKR Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 MKD
1% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 MKD
2% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 MKD
3% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 MKD
4% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 MKD
5% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 MKD

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Denar Macedonia

LKR MKD
1 0.16
5 0.82
10 1.63
20 3.27
50 8.19
100 16.38
250 40.95
500 81.90
1000 163.80

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Rupee Sri Lanka

MKD LKR
1 6.10
5 30.52
10 61.04
20 122.09
50 305.23
100 610.47
250 1526.18
500 3052.36
1000 6104.72

Thông tin thêm về LKR hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ