XE Logo

LKR đến CHF

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Franc Thụy sĩ (CHF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs
CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái LKR/CHF 0.0024312 đã cập nhật 39 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lkr-to-chf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Franc Thụy sĩ (CHF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Franc Thụy sĩ (CHF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang CHF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Franc Thụy sĩ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LKR Phí chuyển nhượng CHF
0% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 CHF
1% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 CHF
2% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 CHF
3% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 CHF
4% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 CHF
5% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 CHF

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Franc Thụy sĩ

LKR CHF
1 0.0024
5 0.012
10 0.024
20 0.049
50 0.12
100 0.24
250 0.61
500 1.21
1000 2.43

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Rupee Sri Lanka

CHF LKR
1 411.32
5 2056.60
10 4113.20
20 8226.41
50 20566.02
100 41132.05
250 102830.14
500 205660.28
1000 411320.56

Thông tin thêm về LKR hoặc CHF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ