XE Logo

LKR đến AMD

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Dram Armenia (AMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs
AMD - Dram Armenia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
֏

Tỷ giá hối đoái LKR/AMD 1.15 đã cập nhật 55 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lkr-to-amd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Dram Armenia (AMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Dram Armenia (AMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang AMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

Dram Armenia là tiền tệ của Armenia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Dram Armenia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LKR Phí chuyển nhượng AMD
0% 1 LKR 0.010 LKR 0.99 AMD
1% 1 LKR 0.010 LKR 0.99 AMD
2% 1 LKR 0.010 LKR 0.99 AMD
3% 1 LKR 0.010 LKR 0.99 AMD
4% 1 LKR 0.010 LKR 0.99 AMD
5% 1 LKR 0.010 LKR 0.99 AMD

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Dram Armenia

LKR AMD
1 1.15
5 5.77
10 11.55
20 23.10
50 57.77
100 115.54
250 288.86
500 577.72
1000 1155.45

Chuyển đổi Dram Armenia thành Rupee Sri Lanka

AMD LKR
1 0.87
5 4.32
10 8.65
20 17.30
50 43.27
100 86.54
250 216.36
500 432.73
1000 865.46

Thông tin thêm về LKR hoặc AMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc AMD (Dram Armenia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ