XE Logo

LBP đến YER

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل
YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái LBP/YER 0.0026697 đã cập nhật 31 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lbp-to-yer
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LBP Phí chuyển nhượng YER
0% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 YER
1% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 YER
2% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 YER
3% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 YER
4% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 YER
5% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 YER

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Rial Yemen

LBP YER
1 0.0027
5 0.013
10 0.027
20 0.053
50 0.13
100 0.27
250 0.67
500 1.33
1000 2.66

Chuyển đổi Rial Yemen thành Bảng Li-băng

YER LBP
1 374.56
5 1872.83
10 3745.67
20 7491.34
50 18728.36
100 37456.72
250 93641.81
500 187283.62
1000 374567.25

Thông tin thêm về LBP hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ