XE Logo

LBP đến XPF

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái LBP/XPF 0.0011398 đã cập nhật 55 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lbp-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LBP Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 XPF
1% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 XPF
2% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 XPF
3% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 XPF
4% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 XPF
5% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 XPF

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Franc CFP

LBP XPF
1 0.0011
5 0.0057
10 0.011
20 0.023
50 0.057
100 0.11
250 0.28
500 0.57
1000 1.13

Chuyển đổi Franc CFP thành Bảng Li-băng

XPF LBP
1 877.36
5 4386.80
10 8773.60
20 17547.21
50 43868.03
100 87736.07
250 219340.17
500 438680.35
1000 877360.71

Thông tin thêm về LBP hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ