XE Logo

LBP đến TWD

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل
TWD - Đô la Đài Loan mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái LBP/TWD 0.00035146 đã cập nhật 20 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lbp-to-twd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang TWD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ của Đài Loan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Đô la Đài Loan mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LBP Phí chuyển nhượng TWD
0% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 TWD
1% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 TWD
2% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 TWD
3% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 TWD
4% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 TWD
5% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 TWD

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Đô la Đài Loan mới

LBP TWD
1 0.00035
5 0.0018
10 0.0035
20 0.0070
50 0.018
100 0.035
250 0.088
500 0.18
1000 0.35

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Bảng Li-băng

TWD LBP
1 2845.30
5 14226.54
10 28453.08
20 56906.17
50 142265.44
100 284530.88
250 711327.22
500 1422654.44
1000 2845308.89

Thông tin thêm về LBP hoặc TWD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc TWD (Đô la Đài Loan mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ