XE Logo

LBP đến PHP

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái LBP/PHP 0.00067772 đã cập nhật 35 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lbp-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LBP Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 PHP
1% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 PHP
2% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 PHP
3% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 PHP
4% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 PHP
5% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 PHP

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Peso Philipin

LBP PHP
1 0.00068
5 0.0034
10 0.0068
20 0.014
50 0.034
100 0.068
250 0.17
500 0.34
1000 0.68

Chuyển đổi Peso Philipin thành Bảng Li-băng

PHP LBP
1 1475.54
5 7377.71
10 14755.43
20 29510.87
50 73777.17
100 147554.35
250 368885.87
500 737771.75
1000 1475543.51

Thông tin thêm về LBP hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ