XE Logo

LBP đến MDL

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Leu Moldova (MDL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل
MDL - Leu Moldova select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
L

Tỷ giá hối đoái LBP/MDL 0.00019238 đã cập nhật 44 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lbp-to-mdl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Leu Moldova (MDL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Leu Moldova (MDL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang MDL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

Leu Moldova là tiền tệ của Moldova

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Leu Moldova

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LBP Phí chuyển nhượng MDL
0% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 MDL
1% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 MDL
2% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 MDL
3% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 MDL
4% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 MDL
5% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 MDL

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Leu Moldova

LBP MDL
1 0.00019
5 0.00096
10 0.0019
20 0.0038
50 0.0096
100 0.019
250 0.048
500 0.096
1000 0.19

Chuyển đổi Leu Moldova thành Bảng Li-băng

MDL LBP
1 5198.17
5 25990.86
10 51981.73
20 103963.47
50 259908.68
100 519817.37
250 1299543.42
500 2599086.85
1000 5198173.70

Thông tin thêm về LBP hoặc MDL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc MDL (Leu Moldova), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ