XE Logo

LBP đến MAD

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Dirham Ma-rốc (MAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل
MAD - Dirham Ma-rốc select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.م.

Tỷ giá hối đoái LBP/MAD 0.00010291 đã cập nhật 2 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lbp-to-mad
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Dirham Ma-rốc (MAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Dirham Ma-rốc (MAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang MAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

Dirham Ma-rốc là tiền tệ của Ma-rốc, Tây Sahara

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Dirham Ma-rốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LBP Phí chuyển nhượng MAD
0% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 MAD
1% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 MAD
2% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 MAD
3% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 MAD
4% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 MAD
5% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 MAD

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Dirham Ma-rốc

LBP MAD
1 0.00010
5 0.00051
10 0.0010
20 0.0021
50 0.0051
100 0.010
250 0.026
500 0.051
1000 0.10

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Bảng Li-băng

MAD LBP
1 9716.92
5 48584.62
10 97169.24
20 194338.48
50 485846.21
100 971692.43
250 2429231.09
500 4858462.18
1000 9716924.37

Thông tin thêm về LBP hoặc MAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc MAD (Dirham Ma-rốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ