XE Logo

LBP đến LYD

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái LBP/LYD 0.000070800 đã cập nhật 29 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lbp-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LBP Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 LYD
1% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 LYD
2% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 LYD
3% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 LYD
4% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 LYD
5% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 LYD

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Dinar Libi

LBP LYD
1 0.000071
5 0.00035
10 0.00071
20 0.0014
50 0.0035
100 0.0071
250 0.018
500 0.035
1000 0.071

Chuyển đổi Dinar Libi thành Bảng Li-băng

LYD LBP
1 14124.28
5 70621.40
10 141242.80
20 282485.60
50 706214.01
100 1412428.03
250 3531070.09
500 7062140.18
1000 14124280.37

Thông tin thêm về LBP hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ