XE Logo

LBP đến LKR

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل
LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs

Tỷ giá hối đoái LBP/LKR 0.0035827 đã cập nhật 49 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lbp-to-lkr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LBP Phí chuyển nhượng LKR
0% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 LKR
1% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 LKR
2% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 LKR
3% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 LKR
4% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 LKR
5% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 LKR

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Rupee Sri Lanka

LBP LKR
1 0.0036
5 0.018
10 0.036
20 0.072
50 0.18
100 0.36
250 0.90
500 1.79
1000 3.58

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Bảng Li-băng

LKR LBP
1 279.12
5 1395.61
10 2791.22
20 5582.45
50 13956.14
100 27912.29
250 69780.72
500 139561.45
1000 279122.91

Thông tin thêm về LBP hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ