XE Logo

LBP đến JPY

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái LBP/JPY 0.0017500 đã cập nhật 36 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lbp-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LBP Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 JPY
1% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 JPY
2% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 JPY
3% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 JPY
4% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 JPY
5% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 JPY

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Yên Nhật

LBP JPY
1 0.0018
5 0.0088
10 0.018
20 0.035
50 0.088
100 0.18
250 0.44
500 0.88
1000 1.75

Chuyển đổi Yên Nhật thành Bảng Li-băng

JPY LBP
1 571.42
5 2857.14
10 5714.28
20 11428.56
50 28571.41
100 57142.82
250 142857.06
500 285714.12
1000 571428.25

Thông tin thêm về LBP hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ