XE Logo

LBP đến IQD

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Dinar Iraq (IQD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل
IQD - Dinar Iraq select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ع.د

Tỷ giá hối đoái LBP/IQD 0.014656 đã cập nhật 48 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lbp-to-iqd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Dinar Iraq (IQD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Dinar Iraq (IQD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang IQD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

Dinar Iraq là tiền tệ của Iraq

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Dinar Iraq

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LBP Phí chuyển nhượng IQD
0% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 IQD
1% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 IQD
2% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 IQD
3% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 IQD
4% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 IQD
5% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 IQD

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Dinar Iraq

LBP IQD
1 0.015
5 0.073
10 0.15
20 0.29
50 0.73
100 1.46
250 3.66
500 7.32
1000 14.65

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Bảng Li-băng

IQD LBP
1 68.22
5 341.14
10 682.29
20 1364.59
50 3411.49
100 6822.98
250 17057.46
500 34114.92
1000 68229.84

Thông tin thêm về LBP hoặc IQD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc IQD (Dinar Iraq), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ