XE Logo

LBP đến ILS

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái LBP/ILS 0.000032424 đã cập nhật 13 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lbp-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LBP Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 ILS
1% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 ILS
2% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 ILS
3% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 ILS
4% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 ILS
5% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 ILS

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Sheqel Israel mới

LBP ILS
1 0.000032
5 0.00016
10 0.00032
20 0.00065
50 0.0016
100 0.0032
250 0.0081
500 0.016
1000 0.032

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Bảng Li-băng

ILS LBP
1 30840.97
5 154204.85
10 308409.71
20 616819.43
50 1542048.58
100 3084097.17
250 7710242.93
500 15420485.86
1000 30840971.73

Thông tin thêm về LBP hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ