XE Logo

LBP đến GNF

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل
GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái LBP/GNF 0.098231 đã cập nhật 37 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lbp-to-gnf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LBP Phí chuyển nhượng GNF
0% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 GNF
1% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 GNF
2% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 GNF
3% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 GNF
4% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 GNF
5% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 GNF

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Franc Guinea

LBP GNF
1 0.098
5 0.49
10 0.98
20 1.96
50 4.91
100 9.82
250 24.55
500 49.11
1000 98.23

Chuyển đổi Franc Guinea thành Bảng Li-băng

GNF LBP
1 10.18
5 50.90
10 101.80
20 203.60
50 509.00
100 1018.00
250 2545.01
500 5090.03
1000 10180.07

Thông tin thêm về LBP hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ