XE Logo

LBP đến CVE

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Escudo Cape Verde (CVE) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل
CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc

Tỷ giá hối đoái LBP/CVE 0.0010511 đã cập nhật 44 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lbp-to-cve
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Escudo Cape Verde (CVE)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Escudo Cape Verde (CVE) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang CVE của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Escudo Cape Verde

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LBP Phí chuyển nhượng CVE
0% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 CVE
1% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 CVE
2% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 CVE
3% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 CVE
4% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 CVE
5% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 CVE

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Escudo Cape Verde

LBP CVE
1 0.0011
5 0.0053
10 0.011
20 0.021
50 0.053
100 0.11
250 0.26
500 0.53
1000 1.05

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Bảng Li-băng

CVE LBP
1 951.36
5 4756.82
10 9513.64
20 19027.29
50 47568.24
100 95136.49
250 237841.24
500 475682.49
1000 951364.98

Thông tin thêm về LBP hoặc CVE

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc CVE (Escudo Cape Verde), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ