XE Logo

LBP đến CRC

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Colón Costa Rica (CRC) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل
CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái LBP/CRC 0.0050966 đã cập nhật 31 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lbp-to-crc
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Colón Costa Rica (CRC)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Colón Costa Rica (CRC) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang CRC của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Colón Costa Rica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LBP Phí chuyển nhượng CRC
0% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 CRC
1% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 CRC
2% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 CRC
3% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 CRC
4% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 CRC
5% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 CRC

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Colón Costa Rica

LBP CRC
1 0.0051
5 0.025
10 0.051
20 0.10
50 0.25
100 0.51
250 1.27
500 2.54
1000 5.09

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Bảng Li-băng

CRC LBP
1 196.20
5 981.03
10 1962.07
20 3924.15
50 9810.37
100 19620.75
250 49051.89
500 98103.78
1000 196207.56

Thông tin thêm về LBP hoặc CRC

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc CRC (Colón Costa Rica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ