XE Logo

LBP đến BHD

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Dinar Bahrain (BHD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل
BHD - Dinar Bahrain select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
.د.ب

Tỷ giá hối đoái LBP/BHD 0.0000042138 đã cập nhật 28 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lbp-to-bhd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Dinar Bahrain (BHD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Dinar Bahrain (BHD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang BHD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

Dinar Bahrain là tiền tệ của Bahrain

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Dinar Bahrain

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LBP Phí chuyển nhượng BHD
0% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 BHD
1% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 BHD
2% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 BHD
3% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 BHD
4% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 BHD
5% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 BHD

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Dinar Bahrain

LBP BHD
1 0.0000042
5 0.000021
10 0.000042
20 0.000084
50 0.00021
100 0.00042
250 0.0011
500 0.0021
1000 0.0042

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Bảng Li-băng

BHD LBP
1 237312.83
5 1186564.19
10 2373128.38
20 4746256.77
50 11865641.94
100 23731283.88
250 59328209.70
500 118656419.41
1000 237312838.83

Thông tin thêm về LBP hoặc BHD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc BHD (Dinar Bahrain), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ