XE Logo

KZT đến PHP

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan (KZT) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

KZT - Tenge Kazakhstan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái KZT/PHP 0.13112 đã cập nhật 5 phút trước

https://xe-rates.com/vi/kzt-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Tenge Kazakhstan (KZT) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tenge Kazakhstan (KZT) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KZT sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ của Kazakhstan

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ KZT Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 KZT 0.010 KZT 1.0 PHP
1% 1 KZT 0.010 KZT 1.0 PHP
2% 1 KZT 0.010 KZT 1.0 PHP
3% 1 KZT 0.010 KZT 1.0 PHP
4% 1 KZT 0.010 KZT 1.0 PHP
5% 1 KZT 0.010 KZT 1.0 PHP

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Peso Philipin

KZT PHP
1 0.13
5 0.66
10 1.31
20 2.62
50 6.55
100 13.11
250 32.78
500 65.56
1000 131.12

Chuyển đổi Peso Philipin thành Tenge Kazakhstan

PHP KZT
1 7.62
5 38.13
10 76.26
20 152.52
50 381.32
100 762.64
250 1906.60
500 3813.20
1000 7626.40

Thông tin thêm về KZT hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KZT (Tenge Kazakhstan) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ