XE Logo

KMF đến TRY

Chuyển đổi Franc Comoros (KMF) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

KMF - Franc Comoros select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái KMF/TRY 0.10795 đã cập nhật 47 phút trước

https://xe-rates.com/vi/kmf-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Comoros (KMF) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Comoros (KMF) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KMF sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Comoros là tiền tệ của Comoros

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Comoros với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ KMF Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 KMF 0.010 KMF 1.0 TRY
1% 1 KMF 0.010 KMF 1.0 TRY
2% 1 KMF 0.010 KMF 1.0 TRY
3% 1 KMF 0.010 KMF 1.0 TRY
4% 1 KMF 0.010 KMF 1.0 TRY
5% 1 KMF 0.010 KMF 1.0 TRY

Chuyển đổi Franc Comoros thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

KMF TRY
1 0.11
5 0.54
10 1.07
20 2.15
50 5.39
100 10.79
250 26.98
500 53.97
1000 107.95

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Franc Comoros

TRY KMF
1 9.26
5 46.31
10 92.63
20 185.27
50 463.17
100 926.35
250 2315.88
500 4631.77
1000 9263.54

Thông tin thêm về KMF hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KMF (Franc Comoros) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ