XE Logo

KHR đến PHP

Chuyển đổi Riel Campuchia (KHR) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

KHR - Riel Campuchia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái KHR/PHP 0.015141 đã cập nhật 9 phút trước

https://xe-rates.com/vi/khr-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Riel Campuchia (KHR) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riel Campuchia (KHR) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KHR sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Riel Campuchia là tiền tệ của Campuchia

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Riel Campuchia với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ KHR Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 KHR 0.010 KHR 1.0 PHP
1% 1 KHR 0.010 KHR 1.0 PHP
2% 1 KHR 0.010 KHR 1.0 PHP
3% 1 KHR 0.010 KHR 1.0 PHP
4% 1 KHR 0.010 KHR 1.0 PHP
5% 1 KHR 0.010 KHR 1.0 PHP

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Peso Philipin

KHR PHP
1 0.015
5 0.076
10 0.15
20 0.30
50 0.76
100 1.51
250 3.78
500 7.57
1000 15.14

Chuyển đổi Peso Philipin thành Riel Campuchia

PHP KHR
1 66.04
5 330.22
10 660.44
20 1320.88
50 3302.21
100 6604.43
250 16511.07
500 33022.15
1000 66044.31

Thông tin thêm về KHR hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KHR (Riel Campuchia) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ