XE Logo

JPY đến ZAR

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Rand Nam Phi (ZAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
ZAR - Rand Nam Phi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
R

Tỷ giá hối đoái JPY/ZAR 0.10486 đã cập nhật 34 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-zar
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Rand Nam Phi (ZAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Rand Nam Phi (ZAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang ZAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Rand Nam Phi là tiền tệ của Lesotho, Namibia, Nam Phi

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Rand Nam Phi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng ZAR
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 ZAR
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 ZAR
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 ZAR
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 ZAR
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 ZAR
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 ZAR

Chuyển đổi Yên Nhật thành Rand Nam Phi

JPY ZAR
1 0.10
5 0.52
10 1.04
20 2.09
50 5.24
100 10.48
250 26.21
500 52.43
1000 104.86

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Yên Nhật

ZAR JPY
1 9.53
5 47.68
10 95.36
20 190.72
50 476.80
100 953.61
250 2384.04
500 4768.09
1000 9536.19

Thông tin thêm về JPY hoặc ZAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc ZAR (Rand Nam Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ