XE Logo

JPY đến XTZ

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Tezon (XTZ) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
XTZ - Tezon select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái JPY/XTZ 0.017076 đã cập nhật 53 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-xtz
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Tezon (XTZ)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Tezon (XTZ) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang XTZ của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Tezon

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng XTZ
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 XTZ
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 XTZ
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 XTZ
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 XTZ
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 XTZ
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 XTZ

Chuyển đổi Yên Nhật thành Tezon

JPY XTZ
1 0.017
5 0.085
10 0.17
20 0.34
50 0.85
100 1.70
250 4.26
500 8.53
1000 17.07

Chuyển đổi Tezon thành Yên Nhật

XTZ JPY
1 58.56
5 292.81
10 585.62
20 1171.25
50 2928.13
100 5856.27
250 14640.68
500 29281.36
1000 58562.72

Thông tin thêm về JPY hoặc XTZ

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc XTZ (Tezon), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ