XE Logo

JPY đến XOF

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Franc CFA Tây Phi (XOF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
XOF - Franc CFA Tây Phi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái JPY/XOF 3.56 đã cập nhật 36 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-xof
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Franc CFA Tây Phi (XOF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Franc CFA Tây Phi (XOF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang XOF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Franc CFA Tây Phi là tiền tệ của Benin, Burkina Faso, Guinea-Bissau, Côte d’Ivoire, Mali, Niger, Senegal, Togo

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Franc CFA Tây Phi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng XOF
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.96 XOF
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.96 XOF
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.96 XOF
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.96 XOF
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.96 XOF
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.96 XOF

Chuyển đổi Yên Nhật thành Franc CFA Tây Phi

JPY XOF
1 3.56
5 17.83
10 35.66
20 71.32
50 178.31
100 356.62
250 891.55
500 1783.11
1000 3566.22

Chuyển đổi Franc CFA Tây Phi thành Yên Nhật

XOF JPY
1 0.28
5 1.40
10 2.80
20 5.60
50 14.02
100 28.04
250 70.10
500 140.20
1000 280.40

Thông tin thêm về JPY hoặc XOF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc XOF (Franc CFA Tây Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ