XE Logo

JPY đến UAH

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
UAH - Hryvnia Ukraina select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái JPY/UAH 0.28054 đã cập nhật 34 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-uah
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Hryvnia Ukraina (UAH)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang UAH của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Hryvnia Ukraina là tiền tệ của Ukraina

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng UAH
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 UAH
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 UAH
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 UAH
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 UAH
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 UAH
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 UAH

Chuyển đổi Yên Nhật thành Hryvnia Ukraina

JPY UAH
1 0.28
5 1.40
10 2.80
20 5.61
50 14.02
100 28.05
250 70.13
500 140.26
1000 280.53

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Yên Nhật

UAH JPY
1 3.56
5 17.82
10 35.64
20 71.29
50 178.23
100 356.46
250 891.15
500 1782.30
1000 3564.61

Thông tin thêm về JPY hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ