XE Logo

JPY đến TWD

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
TWD - Đô la Đài Loan mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái JPY/TWD 0.20067 đã cập nhật 38 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-twd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang TWD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ của Đài Loan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Đô la Đài Loan mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng TWD
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 TWD
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 TWD
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 TWD
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 TWD
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 TWD
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 TWD

Chuyển đổi Yên Nhật thành Đô la Đài Loan mới

JPY TWD
1 0.20
5 1.00
10 2.00
20 4.01
50 10.03
100 20.06
250 50.16
500 100.33
1000 200.67

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Yên Nhật

TWD JPY
1 4.98
5 24.91
10 49.83
20 99.66
50 249.16
100 498.32
250 1245.82
500 2491.64
1000 4983.28

Thông tin thêm về JPY hoặc TWD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc TWD (Đô la Đài Loan mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ