XE Logo

JPY đến TJS

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Somoni Tajikistan (TJS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
TJS - Somoni Tajikistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ЅМ

Tỷ giá hối đoái JPY/TJS 0.059793 đã cập nhật 2 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-tjs
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Somoni Tajikistan (TJS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Somoni Tajikistan (TJS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang TJS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Somoni Tajikistan là tiền tệ của Tajikistan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Somoni Tajikistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng TJS
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 TJS
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 TJS
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 TJS
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 TJS
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 TJS
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 TJS

Chuyển đổi Yên Nhật thành Somoni Tajikistan

JPY TJS
1 0.060
5 0.30
10 0.60
20 1.19
50 2.98
100 5.97
250 14.94
500 29.89
1000 59.79

Chuyển đổi Somoni Tajikistan thành Yên Nhật

TJS JPY
1 16.72
5 83.62
10 167.24
20 334.48
50 836.21
100 1672.43
250 4181.09
500 8362.18
1000 16724.36

Thông tin thêm về JPY hoặc TJS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc TJS (Somoni Tajikistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ