XE Logo

JPY đến SBD

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Đô la quần đảo Solomon (SBD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
SBD - Đô la quần đảo Solomon select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái JPY/SBD 0.051297 đã cập nhật 35 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-sbd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Đô la quần đảo Solomon (SBD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Đô la quần đảo Solomon (SBD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang SBD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Đô la quần đảo Solomon là tiền tệ của Quần đảo Solomon

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Đô la quần đảo Solomon

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng SBD
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 SBD
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 SBD
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 SBD
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 SBD
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 SBD
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 SBD

Chuyển đổi Yên Nhật thành Đô la quần đảo Solomon

JPY SBD
1 0.051
5 0.26
10 0.51
20 1.02
50 2.56
100 5.12
250 12.82
500 25.64
1000 51.29

Chuyển đổi Đô la quần đảo Solomon thành Yên Nhật

SBD JPY
1 19.49
5 97.47
10 194.94
20 389.88
50 974.71
100 1949.43
250 4873.59
500 9747.19
1000 19494.39

Thông tin thêm về JPY hoặc SBD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc SBD (Đô la quần đảo Solomon), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ