XE Logo

JPY đến RSD

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Dinar Serbia (RSD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
RSD - Dinar Serbia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
дин.

Tỷ giá hối đoái JPY/RSD 0.63905 đã cập nhật 4 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-rsd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Dinar Serbia (RSD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Dinar Serbia (RSD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang RSD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Dinar Serbia là tiền tệ của Serbia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Dinar Serbia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng RSD
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 RSD
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 RSD
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 RSD
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 RSD
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 RSD
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 RSD

Chuyển đổi Yên Nhật thành Dinar Serbia

JPY RSD
1 0.64
5 3.19
10 6.39
20 12.78
50 31.95
100 63.90
250 159.76
500 319.52
1000 639.05

Chuyển đổi Dinar Serbia thành Yên Nhật

RSD JPY
1 1.56
5 7.82
10 15.64
20 31.29
50 78.24
100 156.48
250 391.20
500 782.40
1000 1564.81

Thông tin thêm về JPY hoặc RSD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc RSD (Dinar Serbia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ