XE Logo

JPY đến RON

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Leu Romania (RON) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
RON - Leu Romania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
lei

Tỷ giá hối đoái JPY/RON 0.028665 đã cập nhật 16 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-ron
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Leu Romania (RON)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Leu Romania (RON) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang RON của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Leu Romania là tiền tệ của Romania

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Leu Romania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng RON
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 RON
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 RON
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 RON
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 RON
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 RON
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 RON

Chuyển đổi Yên Nhật thành Leu Romania

JPY RON
1 0.029
5 0.14
10 0.29
20 0.57
50 1.43
100 2.86
250 7.16
500 14.33
1000 28.66

Chuyển đổi Leu Romania thành Yên Nhật

RON JPY
1 34.88
5 174.42
10 348.85
20 697.71
50 1744.28
100 3488.57
250 8721.43
500 17442.86
1000 34885.72

Thông tin thêm về JPY hoặc RON

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ