XE Logo

JPY đến PYG

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Guarani Paraguay (PYG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
PYG - Guarani Paraguay select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái JPY/PYG 39.13 đã cập nhật 55 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-pyg
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Guarani Paraguay (PYG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Guarani Paraguay (PYG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang PYG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Guarani Paraguay là tiền tệ của Paraguay

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Guarani Paraguay

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng PYG
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.61 PYG
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.61 PYG
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.61 PYG
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.61 PYG
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.61 PYG
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.61 PYG

Chuyển đổi Yên Nhật thành Guarani Paraguay

JPY PYG
1 39.13
5 195.69
10 391.38
20 782.77
50 1956.93
100 3913.87
250 9784.68
500 19569.36
1000 39138.72

Chuyển đổi Guarani Paraguay thành Yên Nhật

PYG JPY
1 0.026
5 0.13
10 0.26
20 0.51
50 1.27
100 2.55
250 6.38
500 12.77
1000 25.55

Thông tin thêm về JPY hoặc PYG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc PYG (Guarani Paraguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ