XE Logo

JPY đến PKR

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Rupee Pakistan (PKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
PKR - Rupee Pakistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái JPY/PKR 1.78 đã cập nhật 24 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-pkr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Rupee Pakistan (PKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Rupee Pakistan (PKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang PKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Rupee Pakistan là tiền tệ của Pakistan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Rupee Pakistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng PKR
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.98 PKR
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.98 PKR
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.98 PKR
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.98 PKR
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.98 PKR
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.98 PKR

Chuyển đổi Yên Nhật thành Rupee Pakistan

JPY PKR
1 1.78
5 8.91
10 17.82
20 35.64
50 89.10
100 178.21
250 445.53
500 891.07
1000 1782.15

Chuyển đổi Rupee Pakistan thành Yên Nhật

PKR JPY
1 0.56
5 2.80
10 5.61
20 11.22
50 28.05
100 56.11
250 140.27
500 280.55
1000 561.11

Thông tin thêm về JPY hoặc PKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc PKR (Rupee Pakistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ