XE Logo

JPY đến PGK

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Kina Papua New Guinea (PGK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
PGK - Kina Papua New Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
K

Tỷ giá hối đoái JPY/PGK 0.027733 đã cập nhật 24 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-pgk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Kina Papua New Guinea (PGK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Kina Papua New Guinea (PGK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang PGK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Kina Papua New Guinea là tiền tệ của Papua New Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Kina Papua New Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng PGK
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PGK
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PGK
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PGK
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PGK
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PGK
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PGK

Chuyển đổi Yên Nhật thành Kina Papua New Guinea

JPY PGK
1 0.028
5 0.14
10 0.28
20 0.55
50 1.38
100 2.77
250 6.93
500 13.86
1000 27.73

Chuyển đổi Kina Papua New Guinea thành Yên Nhật

PGK JPY
1 36.05
5 180.29
10 360.58
20 721.17
50 1802.92
100 3605.85
250 9014.63
500 18029.27
1000 36058.55

Thông tin thêm về JPY hoặc PGK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc PGK (Kina Papua New Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ