XE Logo

JPY đến PEN

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Sol Peru (PEN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
PEN - Sol Peru select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
S/.

Tỷ giá hối đoái JPY/PEN 0.022137 đã cập nhật 23 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-pen
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Sol Peru (PEN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Sol Peru (PEN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang PEN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Sol Peru là tiền tệ của Peru

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Sol Peru

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng PEN
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PEN
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PEN
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PEN
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PEN
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PEN
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PEN

Chuyển đổi Yên Nhật thành Sol Peru

JPY PEN
1 0.022
5 0.11
10 0.22
20 0.44
50 1.10
100 2.21
250 5.53
500 11.06
1000 22.13

Chuyển đổi Sol Peru thành Yên Nhật

PEN JPY
1 45.17
5 225.87
10 451.74
20 903.48
50 2258.70
100 4517.41
250 11293.54
500 22587.08
1000 45174.16

Thông tin thêm về JPY hoặc PEN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc PEN (Sol Peru), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ