XE Logo

JPY đến NZD

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Đô la New Zealand (NZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
NZD - Đô la New Zealand select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái JPY/NZD 0.010738 đã cập nhật 53 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-nzd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Đô la New Zealand (NZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Đô la New Zealand (NZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang NZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Đô la New Zealand là tiền tệ của Quần đảo Cook, New Zealand, Niue, Quần đảo Pitcairn, Tokelau

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Đô la New Zealand

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng NZD
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 NZD
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 NZD
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 NZD
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 NZD
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 NZD
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 NZD

Chuyển đổi Yên Nhật thành Đô la New Zealand

JPY NZD
1 0.011
5 0.054
10 0.11
20 0.21
50 0.54
100 1.07
250 2.68
500 5.36
1000 10.73

Chuyển đổi Đô la New Zealand thành Yên Nhật

NZD JPY
1 93.12
5 465.62
10 931.25
20 1862.50
50 4656.25
100 9312.51
250 23281.28
500 46562.57
1000 93125.14

Thông tin thêm về JPY hoặc NZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc NZD (Đô la New Zealand), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ