XE Logo

JPY đến NPR

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái JPY/NPR 0.96862 đã cập nhật 6 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-npr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng NPR
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 NPR
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 NPR
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 NPR
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 NPR
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 NPR
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 NPR

Chuyển đổi Yên Nhật thành Rupee Nepal

JPY NPR
1 0.97
5 4.84
10 9.68
20 19.37
50 48.43
100 96.86
250 242.15
500 484.30
1000 968.61

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Yên Nhật

NPR JPY
1 1.03
5 5.16
10 10.32
20 20.64
50 51.61
100 103.23
250 258.09
500 516.19
1000 1032.39

Thông tin thêm về JPY hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ