XE Logo

JPY đến MVR

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Rufiyaa Maldives (MVR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
MVR - Rufiyaa Maldives select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái JPY/MVR 0.098862 đã cập nhật 6 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-mvr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Rufiyaa Maldives (MVR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Rufiyaa Maldives (MVR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang MVR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Rufiyaa Maldives là tiền tệ của Maldives

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Rufiyaa Maldives

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng MVR
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MVR
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MVR
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MVR
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MVR
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MVR
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MVR

Chuyển đổi Yên Nhật thành Rufiyaa Maldives

JPY MVR
1 0.099
5 0.49
10 0.99
20 1.97
50 4.94
100 9.88
250 24.71
500 49.43
1000 98.86

Chuyển đổi Rufiyaa Maldives thành Yên Nhật

MVR JPY
1 10.11
5 50.57
10 101.15
20 202.30
50 505.75
100 1011.51
250 2528.78
500 5057.56
1000 10115.12

Thông tin thêm về JPY hoặc MVR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc MVR (Rufiyaa Maldives), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ