XE Logo

JPY đến MUR

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Rupee Mauritius (MUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
MUR - Rupee Mauritius select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái JPY/MUR 0.29913 đã cập nhật 34 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-mur
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Rupee Mauritius (MUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Rupee Mauritius (MUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang MUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Rupee Mauritius là tiền tệ của Mauritius

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Rupee Mauritius

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng MUR
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MUR
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MUR
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MUR
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MUR
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MUR
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MUR

Chuyển đổi Yên Nhật thành Rupee Mauritius

JPY MUR
1 0.30
5 1.49
10 2.99
20 5.98
50 14.95
100 29.91
250 74.78
500 149.56
1000 299.13

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Yên Nhật

MUR JPY
1 3.34
5 16.71
10 33.42
20 66.85
50 167.14
100 334.29
250 835.74
500 1671.48
1000 3342.97

Thông tin thêm về JPY hoặc MUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc MUR (Rupee Mauritius), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ