XE Logo

JPY đến MKD

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái JPY/MKD 0.33548 đã cập nhật 16 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MKD
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MKD
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MKD
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MKD
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MKD
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MKD

Chuyển đổi Yên Nhật thành Denar Macedonia

JPY MKD
1 0.34
5 1.67
10 3.35
20 6.70
50 16.77
100 33.54
250 83.87
500 167.74
1000 335.48

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Yên Nhật

MKD JPY
1 2.98
5 14.90
10 29.80
20 59.61
50 149.03
100 298.07
250 745.19
500 1490.38
1000 2980.77

Thông tin thêm về JPY hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ