XE Logo

JPY đến LYD

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái JPY/LYD 0.040535 đã cập nhật 20 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 LYD
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 LYD
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 LYD
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 LYD
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 LYD
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 LYD

Chuyển đổi Yên Nhật thành Dinar Libi

JPY LYD
1 0.041
5 0.20
10 0.41
20 0.81
50 2.02
100 4.05
250 10.13
500 20.26
1000 40.53

Chuyển đổi Dinar Libi thành Yên Nhật

LYD JPY
1 24.67
5 123.35
10 246.70
20 493.40
50 1233.51
100 2467.03
250 6167.57
500 12335.15
1000 24670.30

Thông tin thêm về JPY hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ