XE Logo

JPY đến LVL

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls

Tỷ giá hối đoái JPY/LVL 0.0038692 đã cập nhật 35 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-lvl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Lats Latvia (LVL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang LVL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Lats Latvia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng LVL
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 LVL
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 LVL
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 LVL
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 LVL
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 LVL
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 LVL

Chuyển đổi Yên Nhật thành Lats Latvia

JPY LVL
1 0.0039
5 0.019
10 0.039
20 0.077
50 0.19
100 0.39
250 0.97
500 1.93
1000 3.86

Chuyển đổi Lats Latvia thành Yên Nhật

LVL JPY
1 258.45
5 1292.25
10 2584.50
20 5169.00
50 12922.51
100 25845.03
250 64612.57
500 129225.15
1000 258450.31

Thông tin thêm về JPY hoặc LVL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ