XE Logo

JPY đến LRD

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái JPY/LRD 1.17 đã cập nhật 43 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-lrd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng LRD
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 LRD
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 LRD
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 LRD
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 LRD
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 LRD
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 LRD

Chuyển đổi Yên Nhật thành Đô la Liberia

JPY LRD
1 1.17
5 5.86
10 11.73
20 23.47
50 58.68
100 117.36
250 293.40
500 586.81
1000 1173.63

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Yên Nhật

LRD JPY
1 0.85
5 4.26
10 8.52
20 17.04
50 42.60
100 85.20
250 213.01
500 426.02
1000 852.05

Thông tin thêm về JPY hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ