XE Logo

JPY đến ISK

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái JPY/ISK 0.78265 đã cập nhật 43 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 ISK
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 ISK
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 ISK
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 ISK
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 ISK
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 ISK

Chuyển đổi Yên Nhật thành Króna Iceland

JPY ISK
1 0.78
5 3.91
10 7.82
20 15.65
50 39.13
100 78.26
250 195.66
500 391.32
1000 782.64

Chuyển đổi Króna Iceland thành Yên Nhật

ISK JPY
1 1.27
5 6.38
10 12.77
20 25.55
50 63.88
100 127.77
250 319.42
500 638.85
1000 1277.71

Thông tin thêm về JPY hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ