XE Logo

JPY đến ILS

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái JPY/ILS 0.018562 đã cập nhật 27 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 ILS
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 ILS
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 ILS
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 ILS
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 ILS
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 ILS

Chuyển đổi Yên Nhật thành Sheqel Israel mới

JPY ILS
1 0.019
5 0.093
10 0.19
20 0.37
50 0.93
100 1.85
250 4.64
500 9.28
1000 18.56

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Yên Nhật

ILS JPY
1 53.87
5 269.37
10 538.74
20 1077.49
50 2693.73
100 5387.47
250 13468.68
500 26937.37
1000 53874.75

Thông tin thêm về JPY hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ