XE Logo

JPY đến GNF

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái JPY/GNF 56.13 đã cập nhật 46 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-gnf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng GNF
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.44 GNF
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.44 GNF
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.44 GNF
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.44 GNF
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.44 GNF
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.44 GNF

Chuyển đổi Yên Nhật thành Franc Guinea

JPY GNF
1 56.13
5 280.66
10 561.32
20 1122.64
50 2806.60
100 5613.20
250 14033.00
500 28066.00
1000 56132.00

Chuyển đổi Franc Guinea thành Yên Nhật

GNF JPY
1 0.018
5 0.089
10 0.18
20 0.36
50 0.89
100 1.78
250 4.45
500 8.90
1000 17.81

Thông tin thêm về JPY hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ