XE Logo

JPY đến GMD

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Dalasi Gambia (GMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
GMD - Dalasi Gambia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
D

Tỷ giá hối đoái JPY/GMD 0.46989 đã cập nhật 14 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-gmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Dalasi Gambia (GMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Dalasi Gambia (GMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang GMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Dalasi Gambia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng GMD
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 GMD
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 GMD
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 GMD
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 GMD
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 GMD
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 GMD

Chuyển đổi Yên Nhật thành Dalasi Gambia

JPY GMD
1 0.47
5 2.34
10 4.69
20 9.39
50 23.49
100 46.98
250 117.47
500 234.94
1000 469.88

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Yên Nhật

GMD JPY
1 2.12
5 10.64
10 21.28
20 42.56
50 106.40
100 212.81
250 532.04
500 1064.08
1000 2128.17

Thông tin thêm về JPY hoặc GMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ