XE Logo

JPY đến ETB

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Birr Ethiopia (ETB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
ETB - Birr Ethiopia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Br

Tỷ giá hối đoái JPY/ETB 1.00 đã cập nhật 24 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-etb
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Birr Ethiopia (ETB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Birr Ethiopia (ETB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang ETB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Birr Ethiopia là tiền tệ của Ethiopia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Birr Ethiopia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng ETB
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 ETB
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 ETB
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 ETB
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 ETB
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 ETB
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 ETB

Chuyển đổi Yên Nhật thành Birr Ethiopia

JPY ETB
1 1.00
5 5.02
10 10.04
20 20.08
50 50.22
100 100.44
250 251.10
500 502.20
1000 1004.40

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Yên Nhật

ETB JPY
1 1.0
5 4.97
10 9.95
20 19.91
50 49.78
100 99.56
250 248.90
500 497.80
1000 995.61

Thông tin thêm về JPY hoặc ETB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc ETB (Birr Ethiopia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ