XE Logo

JPY đến ERN

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Nakfa Eritrea (ERN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
ERN - Nakfa Eritrea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Nfk

Tỷ giá hối đoái JPY/ERN 0.095898 đã cập nhật 47 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-ern
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Nakfa Eritrea (ERN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Nakfa Eritrea (ERN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang ERN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Nakfa Eritrea là tiền tệ của Eritrea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Nakfa Eritrea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng ERN
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 ERN
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 ERN
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 ERN
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 ERN
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 ERN
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 ERN

Chuyển đổi Yên Nhật thành Nakfa Eritrea

JPY ERN
1 0.096
5 0.48
10 0.96
20 1.91
50 4.79
100 9.58
250 23.97
500 47.94
1000 95.89

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Yên Nhật

ERN JPY
1 10.42
5 52.13
10 104.27
20 208.55
50 521.38
100 1042.76
250 2606.92
500 5213.84
1000 10427.69

Thông tin thêm về JPY hoặc ERN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc ERN (Nakfa Eritrea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ