XE Logo

JPY đến DZD

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Dinar Algeria (DZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
DZD - Dinar Algeria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ج

Tỷ giá hối đoái JPY/DZD 0.84601 đã cập nhật 42 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-dzd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Dinar Algeria (DZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Dinar Algeria (DZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang DZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Dinar Algeria là tiền tệ của Algeria, Tây Sahara

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Dinar Algeria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng DZD
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 DZD
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 DZD
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 DZD
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 DZD
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 DZD
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 DZD

Chuyển đổi Yên Nhật thành Dinar Algeria

JPY DZD
1 0.85
5 4.23
10 8.46
20 16.92
50 42.30
100 84.60
250 211.50
500 423.00
1000 846.00

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Yên Nhật

DZD JPY
1 1.18
5 5.91
10 11.82
20 23.64
50 59.10
100 118.20
250 295.50
500 591.01
1000 1182.02

Thông tin thêm về JPY hoặc DZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc DZD (Dinar Algeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ