XE Logo

JPY đến CVE

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Escudo Cape Verde (CVE) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc

Tỷ giá hối đoái JPY/CVE 0.60064 đã cập nhật 24 phút trước

https://xe-rates.com/vi/jpy-to-cve
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Escudo Cape Verde (CVE)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Escudo Cape Verde (CVE) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang CVE của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Escudo Cape Verde

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng CVE
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 CVE
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 CVE
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 CVE
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 CVE
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 CVE
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 CVE

Chuyển đổi Yên Nhật thành Escudo Cape Verde

JPY CVE
1 0.60
5 3.00
10 6.00
20 12.01
50 30.03
100 60.06
250 150.16
500 300.32
1000 600.64

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Yên Nhật

CVE JPY
1 1.66
5 8.32
10 16.64
20 33.29
50 83.24
100 166.48
250 416.21
500 832.43
1000 1664.87

Thông tin thêm về JPY hoặc CVE

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc CVE (Escudo Cape Verde), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ